acheson process
Định nghĩa
Danh từ: Quy trình Acheson là một quy trình công nghiệp dùng để sản xuất graphit bằng cách nung nóng hỗn hợp than cốc (coke) và đất sét (clay).
Ví dụ sử dụng
- (Quy trình Acheson được sử dụng rộng rãi trong sản xuất graphit tổng hợp.)
- (Quy trình Acheson bao gồm việc nung nóng hỗn hợp than cốc và đất sét ở nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop the Acheson process": phát triển quy trình Acheson.
- Edward Goodrich Acheson developed the Acheson process in the late 19th century. (Edward Goodrich Acheson đã phát triển quy trình Acheson vào cuối thế kỷ 19.)
"to apply the Acheson process": áp dụng quy trình Acheson.
- Many factories apply the Acheson process to produce graphite electrodes. (Nhiều nhà máy áp dụng quy trình Acheson để sản xuất điện cực graphit.)
Biến thể và từ gần giống
- Acheson furnace (danh từ): lò Acheson, loại lò được sử dụng trong quy trình này.
- The Acheson furnace operates at temperatures over 2,500 degrees Celsius. (Lò Acheson hoạt động ở nhiệt độ trên 2.500 độ C.)
Từ đồng nghĩa
- Graphite synthesis process: quy trình tổng hợp graphit.
- Acheson method: phương pháp Acheson (cách gọi khác của quy trình này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan